Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng
110 Series Terminals-1
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness
(mm)
Q’TY Standard Remarks
mm² AWG# H W L E
805101
A
BS
0
S
0.8~1.3 18~16 0.5 2.8 20.5 11.6
0.5
10000
直式
公勾高
805102
A
BS
0
S
0.22~0.5 24~20 0.5 2.8 20.5 11.6
0.5
10000
直式
公勾低
805121
B
BS
0
2
0.8~1.3 18~16 0.5 2.8 20.8 12.1
0.5
5000
橫式公勾
805123
B
BS
0
2
0.22~0.5 24~20 0.5 2.8 20.8 12.1
0.5
7000
橫式公勾
804101
C
BS
0
2
0.5~1.3 20~16 1.9 3.7 15.5 6.5
0.25
10000
TAB=0.5
110-5 中腳
804102
C
BS
0
2
0.3~0.8 22~18 1.9 3.7 15.5 6.5
0.25
10000
TAB=0.5
110-5 低腳
804121
D
BS
0
2
0.3~0.8 22~18 1.9 3.7 15.5 6.3
0.25
5000
110-5
母勾橫送
805150
E
BL
2
2.8 36.2 12.2 0.5
0.5
5000
公基塑板長

 

110 Series Terminals-1
Rate this post

0918 288 987