Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Splices Terminals

Xem tất cả 5 kết quả

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E U8001 A BS 0 2 0.22~0.5 24~20 2.0 2.3 4.4 0.3 30000 U20 4.2 長 U8002 A BS 0 2 0.22~0.5 24~20 2.0 2.3 5.0 0.3 30000 U20 長 5.0 U8003 A BS 0 2 0.22~0.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E U8061 A BS 0 2 9.0~14.0 8~6 8.6 8.2 7.6 0.5 5000 U808401 U8062 A BS 0 2 5.5~13.3 10~6 7.6 7.1 7.2 0.6 3500 U90 U8063 A BS 0 2 5.5~13.3 10~6 7.3 7.9 3.2

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E U808501 D BS 0 0.5~1.5 20~16 14.1 0.3 5000 U雙接 三段 U8251 E BS 0 0.5~2.0 20~14 3.2 4.6 16.2 7.5 0.3 4000 三段接線

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E U8101 A BS 0 2 0.22~0.5 24~20 2.2 2.2 6.1 0.25 20000 U16 交叉 U8102 A BS 0 2 0.50~0.8 20~18 2.7 2.4 6.1 0.25 20000 U25 交叉 橫式 U8103 A BS 0 2 0.50~0.8 20~18

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E U8121 A BS 0 2 1.3~2.0 16~14 3.3 3.7 8.8 0.4 8000 U88 交叉 U8122 A BS 0 2 1.3~2.0 16~14 3.3 3.7 14.2 0.3 5000 U142 交叉 U8130 B BS 0 2 0.3~0.8 22~18 3.1

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987