Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Ring Terminals

Xem tất cả 11 kết quả

Liên hệ

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range mm2/AWG# Dimension(mm) D / W / L / E Thickness (mm) Q TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 76218-40 A BS 0 2 0.5~1.3 20~16 1.8 6.2 11.0 7.9 0.4 15000 單腳 76220-40 A BS 0 2 0.5~1.3 20~16 2.0 6.2 11.0 7.5 0.4 15000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 18044-20 A BS CS 0 2 0.3~0.8 22~18 4.4 8.0 15.7 11.1 0.8 6000 RN 1.25-4 18054-20 A BS CS 0 2 0.3~0.8 22~18 5.4 8.0 15.7 11.1 0.8 6000 RN 1.25-5 18044-50 A BS CS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 14023-20 A BS 0 2 0.5~1.3 20~16 2.3 4.0 8.5 5.5 0.4 25000 15023-20 A BS 0 2 0.3~0.8 22~18 2.3 5.0 9.6 5.8 0.4 20000 15025-20 A BS 0 2 0.3~0.8 22~18 2.6 5.0 9.6

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks   Dø d2ø W L E 28044-13 A BL 3 4.4 5.0 8.0 21.7 13.0 0.6 2500 管長 13.0 28044-98 A BL 3 5.0 4.4 8.0 18.5 9.8 0.6 5000 管長 9.8 28044-80 A BL 3 5.0 4.4 8.0 16.7 8.0 0.8

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 617552-98 A BS 0 2 8.4~13.3 8~6 5.2 17.5 34 20.8 1 1000 P:24橫式 69155-91 B BS 0 S 8.4~13.3 8~6 5.5 9.1 37.1 21.3 1 1800 電池扣 69155-81 B BS 0 S 3.5~5.5 12~10 5.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 63216-001 A BS 0 2 0.08~0.33 26~22 1.6 3.2 7.5 3.5 0.4 30000 64525-01 B BS 0 2 0.2~0.5 24~20 2.5 4.5 9.2 5.2 0.3 25000 雙排 JTL 64525S-01 B BS 0 2 0.2~0.5 24~20 2.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 67032S-01 A BS 0 2 0.2~0.5 24~20 3.2 7.0 16.9 10.7 0.3 10000 SRA-01T JST 67032-21 A BS 0 2 0.3~0.8 22~18 3.2 7.0 15.4 9.5 0.5 10000 67034-21 A BS 0 2 0.3~0.8 22~18 3.4

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 68043-41 A BS 0 2 0.5~1.25 20~16 4.3 8.0 18.5 11.1 0.5 7000 P:20.0 68044-41 A BS 0 2 0.5~1.25 20~16 4.3 8.0 18.0 9.7 0.5 7000 68053-41 A BS 0 2 0.5~1.25 20~16 5.3 8.0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 68044-71 A BS 0 2 2.0~3.5 14~12 4.4 8.0 21 12.2 0.8 4000 P:24 68054-71 A BS 0 2 2.0~3.5 14~12 5.3 8.0 21 12.2 0.8 4000 P:24 68044-81 A BS 0 2 3.5~5.5 12~10 4.4

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig Metal Treatment Wire Range mm2/AWG# Dimension(mm) D / W / L / E Thickness (mm) Q TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E 66025-51 A BS 0 2 0.5~2.0 20~14 2.5 6.0 12.6 7.1 0.4 15000 66032-001 A BS 0 2 0.08~0.22 28~24 3.3 6.0 12.3 7.0 0.3 20000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# D W L E Y1054-51 A BS 0 2 0.5~2.0 20~14 5.4 10.0 22.7 13.8 0.8 4000 Y1054S-51 A BS 0 2 0.5~2.0 20~14 5.4 10.0 22.7 13.8 0.6 4000 Y1054-61 A BS 0 2 2.0~3.5 14~12 5.4 10.0 22.7

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987