Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

090 Series Water Proof Terminals

Xem tất cả 4 kết quả

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817121 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.2 23.6 8.4 0.3 4000 817104 M BS S 0.8~1.25 18~16 0.6 2.2 23.6 8.4 0.3 5000 817108 M BS S 0.3~0.8 22~18 0.6 2.2 23.6 8.4 0.3 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817116 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.3 24.3 7.6 0.3 4000 817117 M BS S 0.5~0.85 20~18 0.6 2.3 24.3 7.6 0.3 4000 817L01 A BL 2 0.6 2.3 10 16.2 0.6 2000 817L02 A

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817306 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.2 26 8.9 0.3 4000 817307 M BS S 0.5~1.2 20~16 0.6 2.2 26 8.9 0.3 5000 817308 M BS S 0.2~0.5 22~20 0.6 2.2 26 8.9 0.3 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E *19431-80 M KS S 8.4~13.3 6~8 0.81 2.5 27.37 14.61 0.38 2500 MX 單公 *19434-80 F KS S 8.4~13.3 6~8 2.96 3.73 22.70 9.95 0.38 2500 MX 單母 *19431-81 A KS S 3.5~5.5 12~10 0.81 2.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987