Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Terminal

Hiển thị 1–20 trong 42 kết quả

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 819223 M KS S 0.3~0.5 22~24 2.5 1.8 1.6 7.0 0.25 5000 819252 M KS S 0.5~0.85 20~18 2.5 1.8 1.6 7.0 0.25 5000 819253 M KS S 0.3~0.5 22~20 2.5 1.8 1.6 7.0 0.25 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks 819543 M PS S 0.3~0.5 / 22~20 0.5 / 0.75 / 24.7 / 10.05 0.25 10000 819443 F PS S 0.3~0.5 / 22~20 2 / 1.5 / 17.65 / 9.8 0.25 10000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 819708 M KS S 0.3~0.5 22~24 0.66 1.2 19.1 10.35 0.25 3000 819608 F PS S 0.5~0.85 20~16 2.3 1.8 15.5 6.2 0.2 3000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 818307 M BS S 0.5~0.85 20-18 2.1 1.6 24.6 7.0 0.3 4000 818308 M BS S 0.2~0.3 24-20 2.1 1.6 24.6 7.0 0.3 4000 818404 F KS S 0.5~0.85 20-18 2.1 2.5 2.1 8.9 0.25 3000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 818502 M BS S 0.85~1.25 18~16 0.6 1.7 20.9 7.6 0.3 5000 818503 M BS S 0.3~0.5 22~20 0.6 1.7 20.9 7.6 0.3 5000 818601 F KS S 1.25~2.0 16~14 2.5 2.6 16.5 6.9 0.3 2500

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 818504 M BS S 0.3~0.5 22-20 0.6 1.8 22.8 9.3 0.3 5000 818505 M BS S 0.8~2.0 18-14 0.6 1.8 22.8 9.3 0.3 5000 818607 F KS S 0.5~0.8 20-18 2.7 2.7 18.7 7.0 0.25 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817051 F BS S 0.8~1.3 18~16 2.9 2.5 17.4 7.0 0.25 20000 090-3TEL 817052 F BS S 0.5~0.8 20~18 2.9 2.5 17.4 7.0 0.25 20000 090-5TEL 817053 F BS S 0.3~0.5 22~20 2.9 2.5 17.4 7.0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817121 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.2 23.6 8.4 0.3 4000 817104 M BS S 0.8~1.25 18~16 0.6 2.2 23.6 8.4 0.3 5000 817108 M BS S 0.3~0.8 22~18 0.6 2.2 23.6 8.4 0.3 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817116 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.3 24.3 7.6 0.3 4000 817117 M BS S 0.5~0.85 20~18 0.6 2.3 24.3 7.6 0.3 4000 817L01 A BL 2 0.6 2.3 10 16.2 0.6 2000 817L02 A

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817306 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.2 26 8.9 0.3 4000 817307 M BS S 0.5~1.2 20~16 0.6 2.2 26 8.9 0.3 5000 817308 M BS S 0.2~0.5 22~20 0.6 2.2 26 8.9 0.3 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E *19431-80 M KS S 8.4~13.3 6~8 0.81 2.5 27.37 14.61 0.38 2500 MX 單公 *19434-80 F KS S 8.4~13.3 6~8 2.96 3.73 22.70 9.95 0.38 2500 MX 單母 *19431-81 A KS S 3.5~5.5 12~10 0.81 2.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817011 F BS S 0.3~0.5 22~20 1.8 3.0 11.5 4.5 0.25 15000 090-5 817012 F BS S 0.3~0.5 22~20 1.8 3.0 11.5 4.5 0.25 15000 090-6 817305 M BS S 0.5~2.0 20~14 0.5 2.2 18.1 10

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817101 M BS S 0.8~1.3 18~16 0.6 2.2 26.7 9.5 0.3 5000 高腳 817102 M BS S 0.5~0.8 20~18 0.6 2.2 26.7 9.5 0.3 5000 中腳 817103 M BS S 0.3~0.5 22~20 0.6 2.2 20.4 8.0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817301 M BS S 1.25~2.0 16~14 0.6 2.2 26.6 8.8 0.3 5000 817302 M BS S 0.8~1.3 18~16 0.6 2.2 26.6 8.8 0.3 5000 817303 M BS S 0.3~0.5 22~20 0.6 2.2 26.6 8.8 0.3 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 805101 A BS 0 S 0.8~1.3 18~16 0.5 2.8 20.5 11.6 0.5 10000 直式 公勾高 805102 A BS 0 S 0.22~0.5 24~20 0.5 2.8 20.5 11.6 0.5 10000 直式 公勾低 805121 B BS 0 2 0.8~1.3

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 805101 A BS 0 S 0.8~1.3 18~16 2.8 20.5 11.6 0.5 10000 直式 公勾高 805102 A BS 0 S 0.22~0.5 24~20 2.8 20.5 11.6 0.5 10000 直式 公勾低 805121 B BS 0 2 0.8~1.3 18~16 0.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 805104 A BS 0 2 0.8~1.3 18~16 2.8 20.5 11.7 0.5 10000 公長 平面長 805106 B BS 0 2 0.22~0.5 24~20 2.7 15.5 7.5 0.5 12000 公短低 0.5t 805107 B BS 0 2 0.5~0.8 20~18 2.7

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 805104 A BS 0 2 0.8~1.3 18~16 2.8 20.5 11.7 0.5 10000 公長 平面長 804030 B BS 0 2 0.3~0.8 22~18 1.85 3.7 11.5 6.0 0.25 20000 TAB=0.5 110-5 單 804031 B BS 0 2 0.3~0.8

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 816102 M SS S 0.8~2.0 18~14 0.8 2.8 22.6 6.9 0.4 5000 110 電裝 高 816103 M BS S 0.3~0.8 22~18 0.8 2.8 22.6 6.9 0.4 6000 110 電裝 低 816242 F KS S 0.8~2.0 18~14

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 816121 A BS S 0.3~0.8 22~18 0.5 2.7 29.5 13.5 0.25 5000 公勾雙片 長 816130 B BS 0 0.22~0.5 24~20 0.8 2.8 17.5 8.5 0.4 7000 公勾橫下 勾 816132 C BS 0 0.22~0.5 24~20 0.8 2.8

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987