Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Sleeve

Hiển thị 1–20 trong 26 kết quả

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ W1 W2 L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZS4020 P.V.C 2.0 3.0 4.0 2.1 2.4 14.6 22.0 1.0 2000 ZS4025 P.V.C 2.5 3.3 4.0 2.1 2.4 14.6 22.0 1.0 2000 ZS4030 P.V.C 3.0 3.7 4.0 2.1 2.5 14.5 22.0 1.0 2000 ZS4035 P.V.C 3.5 4.0 4.0 2.1 2.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks W1 W2 W3 W4 W5 L1±0.5 L2 L3 L±1 t±1.0 ZA110 P.V.C 4.0 1.1 2.0 2.0 4.0 1.0 6.3 6.0 6.0 21.1 1.0 2000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Metal Pre-Insertion Type Dimension(mm) Q’TY Remarks dψ L1±1.0 L2±1.0 W1 W2 t±1.0 ZF6230 P.V.C Pre-insertion type for 187 3.0 12.0 13.0 6.2 3.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ W1 W2 L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZS5820 P.V.C 2.0 2.8 5.8 2.6 2.8 14.0 22.0 1.0 1000 ZS5825 P.V.C 2.5 3.5 5.8 2.6 2.8 14.0 22.0 1.0 1000 ZS5830 P.V.C 3.0 3.8 5.8 2.6 2.8 14.0 22.0 1.0 1000 ZS5835 P.V.C 3.4 4.3 5.8 2.6 2.8 14.0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks dψ L1±1.0 L2±1.0 W1 W2 t±1.0 H ZF187 P.V.C 3.0 12.0 13.0 6.4 3.0 1.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks W1 W2 W3 W4 W5 L1±0.5 L2 L3 L±1 t±1.0 ZA187 P.V.C 5.5 1.3 2.6 2.6 5.5 1.0 6.3 6.6 24.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ d3ψ W1 W2 L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZS187 P.V.C 2.6 4.0 5.0 5.2 2.5 6.5 14.0 24.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Metal Pre-Insertion Type Dimension(mm) Q’TY Remarks dψ L1±1.0 L2±1.0 W1 W2 t±1.0 ZF8040 P.V.C Pre-Insertion Type for 205 4.0 14.0 15.0 8.0 3.5 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ W1 W2 L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZS6520 P.V.C 2.0 2.8 6.5 3.0 2.8 14.0 24.0 1.0 1000 ZS6525 P.V.C 2.5 3.5 6.5 3.0 3.0 14.0 24.0 1.0 1000 ZS6530 P.V.C 3.0 4.1 6.5 3.1 3.0 14.0 24.0 1.0 1000 ZS6535 P.V.C 3.5 4.4 6.5 3.0 3.0 14.0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L H1 LIP-205 A NYLON 14.2 16.7 1000 810-205

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks dψ L1±1.0 L2±1.0 W1 W2 t±1.0 H ZF205 P.V.C 3.3 13.0 14.0 7.0 3.0 1.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Metal Pre-Insertion Type Dimension(mm) Q’TY Remarks dψ L1±1.0 L2±1.0 W1 W2 t±1.0 ZF8845 P.V.C Pre-Insertion Type for 205 4.5 13.0 15.0 8.8 3.5 1.0 1000 ZF8532 P.V.C Pre-Insertion Type for 205 3.2 16.4 17.5 8.4 3.2 1.0 1000 ZF8540 P.V.C Pre-Insertion Type for 205 4.0 18.0 18.0 9.5 4.0 1.0 1000 ZF8550 P.V.C

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ W1 W2 L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZS8025 P.V.C 2.5 3.7 7.8 3.6 3.0 17.0 26.0 1.0 1000 ZS8028 P.V.C 2.8 4.0 7.8 3.6 3.0 17.0 26.0 1.0 1000 ZS8030 P.V.C 3.0 4.1 7.8 3.6 3.2 17.0 26.0 1.0 1000 ZS8035 P.V.C 3.5 4.5 7.8 3.5 3.2

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L H LIP-250S A NYLON 17.0 8.9 21.5 6.0 1000 LIP-250L A NYLON 17.0 7.5 19.5 5.4 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks dψ L1±1.0 L2±1.0 W1 W2 t±1.0 H ZF250-16 P.V.C 4.0 13.0 16.0 8.2 4.0 1.0 1.0 1000 ZF250-18 P.V.C 4.0 16.0 18.0 9.0 4.0 1.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks W1 W2 W3 W4 W5 L1±0.5 L2 L3 L±1 t±1.0 ZA250 P.V.C 7.6 1.2 3.2 3.2 7.6 1.3 8.7 9.5 26.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal 尺寸Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ d3ψ W1 W2 L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZS250 P.V.C 3.0 4.2 6.3 3.0 6.5 15.0 26.0 1.0 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ d3ψ L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZR4225 P.V.C 2.5 3.8 5.0 2.5 4.5 14.0 1.0 2000 ZR4228 P.V.C 2.7 3.7 5.0 2.8 4.5 13.0 1.0 2000 ZR4230 P.V.C 3.0 4.1 5.2 2.8 4.5 15.0 1.0 2000 ZR4235 P.V.C 3.5 4.4 5.3 3.0 4.5 16.0 1.0 2000 ZR4240

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ d3ψ L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZR5025 P.V.C 2.5 3.8 5.0 2.6 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5028 P.V.C 2.8 4.0 5.0 2.8 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5030 P.V.C 3.1 4.3 5.0 3.0 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5035 P.V.C 3.5 4.5 5.2 3.0 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5040

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Metal Dimension(mm) Q’TY Remarks d1ψ d2ψ d3ψ L1 L2±0.5 L±1.5 t±0.2 ZR5025 P.V.C 2.5 3.8 5.0 2.6 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5028 P.V.C 2.8 4.0 5.0 2.8 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5030 P.V.C 3.1 4.3 5.0 3.0 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5035 P.V.C 3.5 4.5 5.2 3.0 23.0 33.0 1.0 1000 ZR5040

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987