Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Fuse Holders

Xem tất cả 5 kết quả

A   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A U804-01 27 804405,804406 804504,804505 804506 NYLON#66 (U型-FUSE-B) Black 100PCS 250直式用

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks 803-01 59.5 803001 803011 P.P NYLON#66 Nature 500PCS 小耳扒 FUSE-3.5 803-02 59.5 803201 P.P NYLON Nature Black 500PCS 大耳扒 FUSE-4.4 803-03 64 803201 BAKELITE 電木 Black 500PCS 大耳扒 D-FVSE-B

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

A B C D   Pic Model No. (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 879-01 PP 54.6 879001,878011 878012 P.P-FUSE Nature 100PCS P.P-FUSE 對開雙夾式 B 879-02 PA 59.6 879001,878011 878012 NYLON#66 Nature 100PCS NL-FUSE 對開單夾式 C 879-03 PA 59.6 879001,878011 878012 NYLON#66 Nature 100PCS NL-FUSE 對開雙夾式 D 879-04 PA 62.8 879001,878011 878012

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

A   Pic Model No. (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 807-01 26.7 870602 870603 NYLON#66 (FS870U) Nature, Black 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

A   Pic Model No. Metal Treatment Wire Range mm2/AWG# Dimension(mm) H/ W / L / E Thickness (mm) Q’TY/BAG Standard Remarks mm2 AWG# H W L H1 A L2P-205 NYLON 7.5 15.6 26.3 19.5 810-205-2 插片保險絲

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987