Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Connector

Xem tất cả 16 kết quả

NO.of Way Voltage Rating Current rating  Receptacle Housing Q’ty/ bag 塑 Plug Housing Q’ty/ bag 2 250V 5A 8275750-2P 1000 8275850-2P 1000 4 250V 5A 8275750-2P*2P 1000 8275850-2P*2P 1000   Model No. Model No.  (公端子塑殼) No Of Way Voltage Rating Current rating Q’ty/bag 8275750-2P 8275750-2P 2 250V 5A 1000 8275850-2P 8275750-2P 2 250V 5A 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 1 300V 5A 826001-1P 1000 826101-1P 1000 2 300V 5A 826001-2P 1000 826101-2P 1000 826101-2PE 1000 3 300V 5A 826001-3P 1000 826101-3P 1000 826101-3PE 1000 4 300V 5A 826001-4P 1000 826101-4P 1000 826101-4PE 1000 6 300V 5A 826001-6P 1000 826101-6P 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 2 300V 10A 826011-2P 1000 826111-2P  1000 826111-2PE 1000 3 300V 10A 826011-3P 500 826111-3P 500 826111-3PE 500 4 300V 10A 826011-4P 500 826111-4P 500 826111-4PE 500 4 300V 10A 826011-4P-1 500 826111-4P-1 500 826111-4PE-1 500 6 300V 8A 826011-6P 500

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827101-02H 2 .220(5.60) .100(2.54) Nylon66 UL94V-2 827101-03H 3 .320(8.14) .200(5.08) Nylon66 UL94V-2 827101-04H 4 .420(10.68) .300(7.62) Nylon66 UL94V-2 827101-05H 5 .520(13.22) .400(10.16) Nylon66 UL94V-2 827101-06H 6 .620(15.76) .500(12.70) Nylon66 UL94V-2 827101-07H 7 .720(18.30) .600(15.24) Nylon66 UL94V-2 827101-08H 8 .820(20.84) .700(17.78) Nylon66 UL94V-2 827101-09H 9 .920(23.38) .800(20.23)

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Type Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827101-02W Top entry type 2 .200(5.08) .100(2.54) Nylon66 UL94V-2 827101-02WR Side entry type 2 .200(5.08) .100(2.54) Nylon66 UL94V-2 827101-03W Top entry type 3 .300(7.62) .200(5.08) Nylon66 UL94V-2 827101-03WR Side entry type 3 .300(7.62) .200(5.08) Nylon66 UL94V-2 827101-04W Top entry type 4 .400(10.16) .300(7.62) Nylon66 UL94V-2

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Poles Dimensions In.(mm) Material A B C 827201-02H 2 .098(2.5) .224(5.7) .287(7.3) Nylon66 UL94V-0 OR UL94V-2 827201-03H 3 .197(5.0) .323(8.2) .386(9.8) Nylon66 UL94V-0 OR UL94V-2 827201-04H 4 .295(7.5) .421(10.7) .484(12.3) Nylon66 UL94V-0 OR UL94V-2 827201-05H 5 .394(10.0) .520(13.2) .583(14.8) Nylon66 UL94V-0 OR UL94V-2 827201-06H 6 .492(12.5) .618(15.7) .681(17.3) Nylon66 UL94V-0 OR UL94V-2

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Type Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827201-02W Top entry type 2 .098(2.5) .295(7.5) Nylon66 UL94V-0 827201-02WR Side entry type 2 .098(2.5) .295(7.5) Nylon66 UL94V-0 827201-03W Top entry type 3 .197(5.0) .394(10.0) Nylon66 UL94V-0 827201-03WR Side entry type 3 .197(5.0) .394(10.0) Nylon66 UL94V-0 827201-04W Top entry type 4 .295(7.5) .492(12.5) Nylon66 UL94V-0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827121-02H 2 .337(8.56) .156(3.96) Nylon66 UL94V-0 827121-03H 3 .493(12.52) .312(7.92) Nylon66 UL94V-0 827121-04H 4 .649(16.48) .468(11.88) Nylon66 UL94V-0 827121-05H 5 .805(20.44) .624(15.84) Nylon66 UL94V-0 827121-06H 6 .961(24.40) .780(19.80) Nylon66 UL94V-0 827121-07H 7 1.117(28.36) .935(23.76) Nylon66 UL94V-0 827121-08H 8 1.272(32.32) 1.091(23.76) Nylon66 UL94V-0 827121-09H 9 1.428(36.28) 1.247(31.68)

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Type Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827121-02W Top entry type 2 .312(7.92) .156(3.96) Nylon66 UL94V-2 827121-02WR Side entry type 2 .312(7.92) .156(3.96) Nylon66 UL94V-2 827121-03W Top entry type 3 .467(11.88) .312(7.92) Nylon66 UL94V-2 827121-03WR Side entry type 3 .467(11.88) .312(7.92) Nylon66 UL94V-2 827121-04W Top entry type 4 .624(15.84) .467(11.88) Nylon66 UL94V-2

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827221-02VH 2 .156(3.96) .315(8.00) Nylon66 UL94V-0 827221-03VH 3 .312(7.92) .472(12.00) Nylon66 UL94V-0 827221-04VH 4 .488(11.88) .630(16.00) Nylon66 UL94V-0 827221-05VH 5 .624(15.84) .787(20.00) Nylon66 UL94V-0 827221-06VH 6 .780(19.80) .945(24.00) Nylon66 UL94V-0 827221-07VH 7 .935(23.76) 1.102(28.0) Nylon66 UL94V-0 827221-08VH 8 1.091(27.72) 1.260(32.00) Nylon66 UL94V-0 827221-09VH 9 1.247(31.88) 1.417(36.00)

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Type Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827221-02W Top entry type 2 .156(3.96) .309(7.86) Nylon66 UL94V-0 827221-02WR Side entry type 2 .156(3.96) .309(7.86) Nylon66 UL94V-0 827221-03W Top entry type 3 .312(7.92) .465(11.82) Nylon66 UL94V-0 827221-03WR Side entry type 3 .312(7.92) .465(11.82) Nylon66 UL94V-0 827221-04W Top entry type 4 .468(11.88) .621(15.78) Nylon66 UL94V-0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 1 600V 15A 826031-1P 1000 826131-1P 1000 2 300V 15A 826031-2P 500 826131-2P 500 826131-2PE 500 3 300V 14A 826031-3P 500 826131-3P 500 826131-3PE 500 4 300V 13A 826031-4P 500 826131-4P 500 826131-4PE 500 4 300V 13A 826031-4P-1 500 826131-4P-1 500

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 1 600V 15A 826035-1P 1000 826135-1P 1000 2 300V 15A 826035-2P 500 826135-2P 500 3 300V 14A 826035-3P 500 826135-3P 500 4 300V 13A 826035-4P 500 826135-4P 500 5 300V 13A 826035-5P 500 826135-5P 500 6 300V 12A 826035-6P 500 826136-6P

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 1 250V 12A 826041-1P 1000 826141-1P 1000 2 250V 12A 826041-2P 500 826141-2P 500 826041-2PE 500 826141-2PE 500 3 250V 9A 826041-3P 500 826141-3P 500 826041-3PE 500 826141-3PE 500 4 250V 9A 826041-4P 500 826141-4P 500 826041-4PE 500 826141-4PE 500 4

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Liên hệ

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 4 300V 13A 826030-4P 500 826130-4P 500 Model No. Model No. (Receptacle Housing) No Of Way Voltage Rating Current rating Q’ty/bag 826030-4P 826130-4P 4 300V 13A 500

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Poles Dimensions In.(mm) Material A B 827301-01H 1 Nylon66 UL94V-0 827301-02H 2 .394(10.0) .630(16.0) Nylon66 UL94V-0 827301-03H 3 .709(18.0) .945(24.0) Nylon66 UL94V-0 827301-04H 4 1.024(26.0) 1.26(32.0) Nylon66 UL94V-0 827301-05H 5 1.333(34.0) 1.575(40.0) Nylon66 UL94V-0 827301-06H 6 1.654(42.0) 1.890(48.0) Nylon66 UL94V-0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987