Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

250 Series Housings

Xem tất cả 12 kết quả

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 1 B   Pic Model No. L (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks B 1FP-250 25 804402 804401 NYLON#66 Nature 1000PCS ZA250/NN

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 1 A B 1 D 2 F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q TY/BAG Remarks A 1M-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 200PCS B 1F-250 23.8 804901 P.P Nature 200PCS D SJ-1P 25.5 804901 NYLON#66 Black 500PCS F SJ-2P 25

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 8 A B   Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 805516 M BS 0 S 0.8~1.3 18~16 0.8 6.35 28.0 15.8 0.4 4000 公勾安普型 804405 F BS 0 2 0.5~2.0 20~14 3.15

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 1 B   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q TY/BAG Remarks B 1FJ-250 24.2 801402 801412 NYLON#66 Nature, Black 1000PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 1 A B 2 C D 3 E F 4 G H   Pic Model No. L (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 1M-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 200PCS B 1F-250 23.8 804901 P.P Nature 500PCS C 2MT-250 28.5 805501 805502

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 4 B 5 C D 6 E F 6 H   Pic Model No. L (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks B RB-4BI 24.5 804501,804502 804503 NYLON Nature Black 200PCS C 5M-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 100PCS D 5F-250 25 804501 804502

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 8 A B 2 D 1 F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 8M-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 100PCS B 8F-250 25 804501 804502 P.P Nature 100PCS D 2FL-250 25 804501 804502 P.P NL-66 Nature 200PCS F

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 3 C D 4 E F 6 G H   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 2MK-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 200PCS B 2FK-250 25 804501 804502 P.P Nature 200PCS C 3MK-250 28.5 805501 805502

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 8 A B   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 8MK-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 100PCS B 8FK-250 25 804501 804502 P.P Nature 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Picture L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks 1MA-250 28.5 805501 805502 P.P Nature 200PCS 1FA-250 25 804901 P.P Nature 500PCS 2MTA-250 28.5 805501 805502 P.P Nature, Black Blue, Brown 200PCS 2FTA-250 25 804501 804502 P.P Nature, Black Blue, Brown 200PCS 3MA-250 28.5 805501 805502 P.P Nature, Black Blue 200PCS 3FA-250 25

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 6 A B 8 C D 6 F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q TY/BAG Remarks A 6MA-250 28.5 805501 805502 NYLON P.P Nature, Blue Black 100PCS B 6FA-250 25 804501 804502 NYLON P.P Nature, Blue Black 100PCS C 8MA-250

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A 3 C 4 E 6 G 6 I   Pic Model No. Fig (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A 2MTA-250(H) A 28.5 805501 805502 P.P Nature 200PCS C 3MA-250(H) C 28.5 805501 805502 P.P Nature 200PCS E 4MA-250(H) E 28.5

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987