Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

090 Series Housings

Xem tất cả 3 kết quả

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 4 C D 6 E F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A SL-2ASL 35.8 817101,817102 817103 NL-66 Nature 100PCS B SL-2BSL 21 817001,817002 817003 NL-66 Nature 100PCS C SL-4ASL 35.8 817101,817102 817103 NL-66 Nature 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

   極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 6 A B 10 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A NTL-6ASL 36 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS B NTL-6BSL 20.8 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS C NTL-10ASL 36 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS D NTL-10BSL

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 3 A B 4 D   Pic Model No. L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A CY-3M 7.7 817305 NYLON#66 NATURE RED BLACK 500PCS B CY-3P 15 817012 817011 NYLON#66 Nature, Red, Black 1000PCS D CY-4P 15 817012 817011 NYLON#66 Nature 200PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987