Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

Housing

Hiển thị 1–20 trong 76 kết quả

NO.of Way Voltage Rating Current rating  Receptacle Housing Q’ty/ bag 塑 Plug Housing Q’ty/ bag 2 250V 5A 8275750-2P 1000 8275850-2P 1000 4 250V 5A 8275750-2P*2P 1000 8275850-2P*2P 1000   Model No. Model No.  (公端子塑殼) No Of Way Voltage Rating Current rating Q’ty/bag 8275750-2P 8275750-2P 2 250V 5A 1000 8275850-2P 8275750-2P 2 250V 5A 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 12 A B 16 C D 20 E F 24 G H   Pic Model No. L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A MX12MGY 34.3 819543 PA66 GREY 1000PCS B MX12FGY 21.6 819443 PA66 GREY 1000PCS C MX16MGY 34.3 819543 PA66 GREY 1000PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 17 A B 24 C D   Pic Model No. Fig L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A MX17MGY A 41 819543 817217 PBT GREY 1000PCS B MX17FGY B 24 819443 817127 PBT GREY 1000PCS C MX24MGY-(L) C 40 819543 817217 PBT GREY

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A 2 C 3 E 3 G   Pic Model No. L (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A Z02MGY 41.3 818307 818308 PBT Grey 200 C Z02MBR 41.3 818307 818308 PBT Grey 200 E Z02MGY-M 41.5 818307 818308 PBT Grey 200

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig L(mm) Insuiator  O.D. (mm) Meterial Color Q’TY/BAG Remarks SIR501370 A 7 1.8~2.2 SIR-403 Orange 1000PCS SIR501371 A 7 1.8~2.2 SIR-403 Light Green 1000PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 6 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A SWP02MGY(M) 42 818608 NYLON#66 Black 100PCS SWP02MGY(c) B SWP02FGY(M) 28 818503 818504 NYLON#66 Black 100PCS 栓子公母 共用 C SWP06MGY(M) 42.5 818608 NYLON#66 Black 100PCS SWP06FGY(c) D

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig L(mm) Insuiator  O.D. (mm) Meterial Color Q’TY/BAG Remarks SIR-601181 A 8.1 1.4~2.1 SIR-403 Black 2000PCS  

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 4 C D 6 E F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A SL-2ASL 35.8 817101,817102 817103 NL-66 Nature 100PCS B SL-2BSL 21 817001,817002 817003 NL-66 Nature 100PCS C SL-4ASL 35.8 817101,817102 817103 NL-66 Nature 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

   極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 6 A B 10 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A NTL-6ASL 36 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS B NTL-6BSL 20.8 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS C NTL-10ASL 36 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS D NTL-10BSL

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 3 A B 4 D   Pic Model No. L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A CY-3M 7.7 817305 NYLON#66 NATURE RED BLACK 500PCS B CY-3P 15 817012 817011 NYLON#66 Nature, Red, Black 1000PCS D CY-4P 15 817012 817011 NYLON#66 Nature 200PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 2 C D 3 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A AS02MWT 23.1 817104 817108 PBT White 100PCS B AS02FWT 36.2 817004 817008 PBT White 200PCS C AS02MW 36 817104 817108 PBT White 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 3 A B 4 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A AS03MW(H) 39.3 817104 817108 PBT White 100PCS B AS03FW 23 817004 817008 PBT White 200PCS 6180-3241 C AS04MW 40 817104 817108 PBT White 100PCS 6188-0004 D

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 3 C D 4 E F 6 G H   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A HM-2MA 40.7 817104 NYLON#66 Nature 200PCS B HM-2FA 23.1 8171004 NYLON#66 Nature 200PCS C HM-3MA 40.9 817104 NYLON#66 Nature 200PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 4 A B 6 C D 8 E F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A FW04MT 22.9 817L01 817L02 PBT Black 100PCS B FW04F 25.6 817216 817217 PBT Black 100PCS C FW06M 35.6 817116 817117 PBT Black 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 9 A B   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A FW09MBT 35.5 817116,817117 817118 PBT Black 100PCS B FW09FBMS(M) 25.5 817216,817217 817218 PBT Black 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 3 B   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks B TESS03FB 26.1 817206,817207 817208 PBT Black 200PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig L(mm) Insuiator  O.D. (mm) Meterial Color Q’TY/BAG Remarks SIR-522578 A O.D 1.2~2.0 SIR-503 Black 1000PCS SIR-581660 B O.D 2.0~2.51 SIR-503 Black 1000PCS SIR-571159 C O.D 1.2~2.0 SIR-503 Green 1000PCS SIR-5600 D 空栓 SIR-507 Black 1000PCS SIR-5210 E O.D 1.2~2.0 SIR-403 Brown 1000PCS SIR-5220 F O.D 2.2~3.0 SIR-403 Black 1000PCS SIR-5240 G

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig L (mm) APPICABLE CY TERMINAL Meterial Color Q’TY Remarks CDI組體 A 37.0 NYLON NATURAL 50SET CDI-2P B 24.2 817005 NYLON NATURAL 1000PCS CDI-4P C 24.2 817005 NYLON NATURAL 1000PCS SIR-5510 D O.D 1.2~2.0 NYLON NATURAL 1000 SIR-5515 E O.D 2.2~3.0 NYLON NATURAL 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 1 300V 5A 826001-1P 1000 826101-1P 1000 2 300V 5A 826001-2P 1000 826101-2P 1000 826101-2PE 1000 3 300V 5A 826001-3P 1000 826101-3P 1000 826101-3PE 1000 4 300V 5A 826001-4P 1000 826101-4P 1000 826101-4PE 1000 6 300V 5A 826001-6P 1000 826101-6P 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

NO.of Way Voltage Rating Current rating Plug Housing Q’ty/ bag Receptacle Housing Q’ty/ bag 2 300V 10A 826011-2P 1000 826111-2P  1000 826111-2PE 1000 3 300V 10A 826011-3P 500 826111-3P 500 826111-3PE 500 4 300V 10A 826011-4P 500 826111-4P 500 826111-4PE 500 4 300V 10A 826011-4P-1 500 826111-4P-1 500 826111-4PE-1 500 6 300V 8A 826011-6P 500

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987