Miễn phí vận chuyển
 
Hỗ trợ 24/7
 
Hoàn tiền trong 3 ngày
 
Giảm giá theo đơn hàng

CY Connectors

Hiển thị 1–20 trong 149 kết quả

NO.of Way Voltage Rating Current rating  Receptacle Housing Q’ty/ bag 塑 Plug Housing Q’ty/ bag 2 250V 5A 8275750-2P 1000 8275850-2P 1000 4 250V 5A 8275750-2P*2P 1000 8275850-2P*2P 1000   Model No. Model No.  (公端子塑殼) No Of Way Voltage Rating Current rating Q’ty/bag 8275750-2P 8275750-2P 2 250V 5A 1000 8275850-2P 8275750-2P 2 250V 5A 1000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 12 A B 16 C D 20 E F 24 G H   Pic Model No. L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A MX12MGY 34.3 819543 PA66 GREY 1000PCS B MX12FGY 21.6 819443 PA66 GREY 1000PCS C MX16MGY 34.3 819543 PA66 GREY 1000PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 819223 M KS S 0.3~0.5 22~24 2.5 1.8 1.6 7.0 0.25 5000 819252 M KS S 0.5~0.85 20~18 2.5 1.8 1.6 7.0 0.25 5000 819253 M KS S 0.3~0.5 22~20 2.5 1.8 1.6 7.0 0.25 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks 819543 M PS S 0.3~0.5 / 22~20 0.5 / 0.75 / 24.7 / 10.05 0.25 10000 819443 F PS S 0.3~0.5 / 22~20 2 / 1.5 / 17.65 / 9.8 0.25 10000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 17 A B 24 C D   Pic Model No. Fig L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A MX17MGY A 41 819543 817217 PBT GREY 1000PCS B MX17FGY B 24 819443 817127 PBT GREY 1000PCS C MX24MGY-(L) C 40 819543 817217 PBT GREY

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 819708 M KS S 0.3~0.5 22~24 0.66 1.2 19.1 10.35 0.25 3000 819608 F PS S 0.5~0.85 20~16 2.3 1.8 15.5 6.2 0.2 3000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A 2 C 3 E 3 G   Pic Model No. L (mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A Z02MGY 41.3 818307 818308 PBT Grey 200 C Z02MBR 41.3 818307 818308 PBT Grey 200 E Z02MGY-M 41.5 818307 818308 PBT Grey 200

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 818307 M BS S 0.5~0.85 20-18 2.1 1.6 24.6 7.0 0.3 4000 818308 M BS S 0.2~0.3 24-20 2.1 1.6 24.6 7.0 0.3 4000 818404 F KS S 0.5~0.85 20-18 2.1 2.5 2.1 8.9 0.25 3000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig L(mm) Insuiator  O.D. (mm) Meterial Color Q’TY/BAG Remarks SIR501370 A 7 1.8~2.2 SIR-403 Orange 1000PCS SIR501371 A 7 1.8~2.2 SIR-403 Light Green 1000PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 6 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A SWP02MGY(M) 42 818608 NYLON#66 Black 100PCS SWP02MGY(c) B SWP02FGY(M) 28 818503 818504 NYLON#66 Black 100PCS 栓子公母 共用 C SWP06MGY(M) 42.5 818608 NYLON#66 Black 100PCS SWP06FGY(c) D

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 818502 M BS S 0.85~1.25 18~16 0.6 1.7 20.9 7.6 0.3 5000 818503 M BS S 0.3~0.5 22~20 0.6 1.7 20.9 7.6 0.3 5000 818601 F KS S 1.25~2.0 16~14 2.5 2.6 16.5 6.9 0.3 2500

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 818504 M BS S 0.3~0.5 22-20 0.6 1.8 22.8 9.3 0.3 5000 818505 M BS S 0.8~2.0 18-14 0.6 1.8 22.8 9.3 0.3 5000 818607 F KS S 0.5~0.8 20-18 2.7 2.7 18.7 7.0 0.25 5000

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

  Model No. Fig L(mm) Insuiator  O.D. (mm) Meterial Color Q’TY/BAG Remarks SIR-601181 A 8.1 1.4~2.1 SIR-403 Black 2000PCS  

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

Model No. Fig Metal Treatment Wire Range Dimension(mm) Thickness (mm) Q’TY Standard Remarks mm² AWG# H W L E 817051 F BS S 0.8~1.3 18~16 2.9 2.5 17.4 7.0 0.25 20000 090-3TEL 817052 F BS S 0.5~0.8 20~18 2.9 2.5 17.4 7.0 0.25 20000 090-5TEL 817053 F BS S 0.3~0.5 22~20 2.9 2.5 17.4 7.0

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 4 C D 6 E F   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A SL-2ASL 35.8 817101,817102 817103 NL-66 Nature 100PCS B SL-2BSL 21 817001,817002 817003 NL-66 Nature 100PCS C SL-4ASL 35.8 817101,817102 817103 NL-66 Nature 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

   極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 6 A B 10 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A NTL-6ASL 36 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS B NTL-6BSL 20.8 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS C NTL-10ASL 36 817101,817102 817103 NYLON#66 Nature 100PCS D NTL-10BSL

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 3 A B 4 D   Pic Model No. L(mm) APPLICABLE  CY TERMINAL Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A CY-3M 7.7 817305 NYLON#66 NATURE RED BLACK 500PCS B CY-3P 15 817012 817011 NYLON#66 Nature, Red, Black 1000PCS D CY-4P 15 817012 817011 NYLON#66 Nature 200PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 2 C D 3 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A AS02MWT 23.1 817104 817108 PBT White 100PCS B AS02FWT 36.2 817004 817008 PBT White 200PCS C AS02MW 36 817104 817108 PBT White 100PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 3 A B 4 C D   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A AS03MW(H) 39.3 817104 817108 PBT White 100PCS B AS03FW 23 817004 817008 PBT White 200PCS 6180-3241 C AS04MW 40 817104 817108 PBT White 100PCS 6188-0004 D

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

極數 NO. OF WAY 公端子膠盒 MALE CONNECTOR 母端子膠盒 FEMALE CONNECTOR 2 A B 3 C D 4 E F 6 G H   Pic Model No. L(mm) Appicable CY Terminal Meterial Color Q’TY/BAG Remarks A HM-2MA 40.7 817104 NYLON#66 Nature 200PCS B HM-2FA 23.1 8171004 NYLON#66 Nature 200PCS C HM-3MA 40.9 817104 NYLON#66 Nature 200PCS

Liên hệ
Hãy gọi ngay cho để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.
Hotline : 0918 288 987

0918 288 987